ung

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc ung
gt ungt
Số nhiều unge
Cấp so sánh yngre
cao yngst

ung

  1. Trẻ, trẻ tuổi.
    den unge generasjon
    en ung hest/mann/pike
    å være ung av år — Còn trẻ, còn non nớt.
    en yngre mann — Người đàn ông trung niên.
    Trẻ, trẻ trung.
    Her trenges ungt blod.
    å være ung av sinn — Có tâm hồn trẻ trung.
    Mới, mới mẻ, tân.
    Psykologien er en forholdsvis ung vitenskap.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Việt[sửa]

ung

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
˧˧˧˥˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

ung

  1. Nhọt lớn, thường gây đau nhiều hoặc nguy hiểm cho tính mạng.
    Nặn ung.
    Cái sảy nảy cái ung (tục ngữ).

Tính từ[sửa]

ung

  1. (Trứng) Bị hỏng, bị thối.
    Trứng gà ung.

Tham khảo[sửa]