неустойчивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неустойчивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neustójčivyj |
| khoa học | neustojčivyj |
| Anh | neustoychivy |
| Đức | neustoitschiwy |
| Việt | neuxtoitrivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неустойчивый
- (шаткий) lung lay, bấp bênh, không vững vàng, không chắc chắn, bấp bông.
- (непостоянный) hay thay đổi, không ổn định, không bền vững, thất thường.
- неустойчивая погода — thời tiết thất thường (hay thay đổi)
- (перен.) (колеблющийся) không kiên định, bấp bênh, ngả nghiêng, dao động.
- неустойчивый характер — tính chất không kiên định
- :
- неустойчивое равновесие — физ. — [trạng thái] cân bằng không bền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неустойчивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)