обстановка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của обстановка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obstanóvka |
| khoa học | obstanovka |
| Anh | obstanovka |
| Đức | obstanowka |
| Việt | obxtanovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обстановка gc
- (комнаты и т. п. ) đồ đạc, bàn ghế; театр. phong cảnh trang trí.
- (положение) tình hình, hoàn cảnh, tình cảnh, tình trạng, tình thế, tình huống, cục diện, cục thế, bối cảnh, bầu không khí.
- международная обстановка — tình hình quốc tế
- общая обстановка — tình hình (hoàn cảnh, cục diện) chung
- военная обстановка — cục diện (tình hình, hoàn cảnh) chiến tranh
- в мирной обстановке — trong hoàn cảnh (bầu không khí) hòa bình
- в дружеской обстановке — trong bầu không khí thân mật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обстановка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)