обход
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обход
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obhód |
| khoa học | obxod |
| Anh | obkhod |
| Đức | obchod |
| Việt | obkhođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обход gđ
- (для осмотра) [sự] đi thăm, đi khám.
- обход караула — [sự] đi tuần, tuần tiễu, tuần tra
- (кружный путь) đường vòng, đường quanh.
- воен. — [sự] đi bọc quanh, đi vòng quanh, đi đường vòng, đánh vu hồi, vận động bạo dực
- (какого-л. установления) [sự] tránh khéo, lẩn tránh, lảng tránh, tránh né.
- в обход закона — lẩn tránh (tránh khéo, tránh né) pháp luật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обход”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)