окаменелый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окаменелый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okamenélyj |
| khoa học | okamenelyj |
| Anh | okamenely |
| Đức | okamenely |
| Việt | ocamenely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
окаменелый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “окаменелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)