основательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của основательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osnovátel'nyj |
| khoa học | osnovatel'nyj |
| Anh | osnovatelny |
| Đức | osnowatelny |
| Việt | oxnovatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
основательный
- (обоснованный) xác đáng, xác cứ, có căn cứ, có cơ sở.
- основательные причины — những lý do xác đáng
- (крепкий, прочный) vững chãi, vững vàng, chắc chắn, bền vững.
- (солидный, положительный) đứng đắn, đàng hoàng, căn cơ, vững vàng.
- (тщательный) cẩn thận, cho đáo
- (глубокий) sâu sắc.
- (thông tục) (значительный по величине, объему, силе и т. п. ) — khá nhiều, khá lớn, khá mạnh, đáng kể.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “основательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)