подтягиваться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

подтягиваться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: подтянуться)

  1. (на руках) đún người lên, đu người lên.
  2. (о войсках) kéo đến, tập trung [lại], tập hợp [lại]
  3. (о стающих) làm việc khá hơn
  4. (становиться дисциплинированнее) có kỷ luật hơn, có nề nếp hơn.

Tham khảo[sửa]