построение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của построение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | postrojénije |
| khoa học | postroenie |
| Anh | postroyeniye |
| Đức | postrojenije |
| Việt | poxtroieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
построение gt
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sự) Xây dựng, kiến thiết, dựng; (конструкция) cấu tạo, cấu trúc, kết cấu, kiến trúc.
- построение треугольника — phép dựng hình tam giác
- построение фразы — cách đặt câu
- (система мыслей, теория) hệ thống, học thuyết, lý luận.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (воен.) [sự] sắp xếp đội hình, lập đội hình
- (строй) đội hình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “построение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)