Bước tới nội dung

присмотр

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của присмотр
Chữ Latinh
LHQ prismótr
khoa học prismotr
Anh prismotr
Đức prismotr
Việt prixmotr
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

присмотр gđ

  1. (Sự) Trông coi, xem xét, trông nom, chăm nom, chăm sóc, săn sóc, trông; (наблюдение) [sự] quan sát; (надзор) [sự] giám thị, giám sát, theo dõi.
    присмотр за детьми — [sự] trông con, trông nom con cái, chăm nom trẻ con
    быть под чьим-л. присмотром — ở dưới sự giám thị (giám sát, theo dõi) của ai, bị ai giám thị (giám sát, theo dõi)
    оставить кого-л. без присмотра — bỏ mặc không trông nom đến ai, phó mặc ai, không ngó ngàng đến ai

Tham khảo