протягиваться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

протягиваться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: протянуться)

  1. (в пространстве) kéo dài, chạy dài, trải qua.
    дорога протянулась на тысячи километров — con đường kéo dài (chạy dài) hàng nghìn cây số
  2. (о руках) chìa ra, dang ra, đưa ra
  3. (о ногах) duỗi ra.
  4. (thông tục)(ложиться, вытянушись) nằm dài [ra], nằm uờn [ra], nằm duỗi chân
  5. (thông tục)(продолжаться) kéo dài

Tham khảo[sửa]