прямолинейность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прямолинейность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prjamolinéjnost' |
| khoa học | prjamolinejnost' |
| Anh | pryamolineynost |
| Đức | prjamolineinost |
| Việt | priamolineinoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прямолинейность gc
- (Tính, sự) Theo đường thẳng, theo trực tuyến.
- (прямота) trực tính, [tính] thẳng thắn, ngay thẳng, thẳng băng.
- (отсутствие гибкости) [tính] cứng nhắc, cứng ngắc, máy móc, thẳng đuột, không mềm dẻo, không linh hoạt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прямолинейность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)