равнодушный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]равноду́шие (ravnodúšije) + -ный (-nyj)
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]равноду́шный (ravnodúšnyj) (Phó từ равноду́шно)
- Thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, hờ hững, vô tình.
- Trái nghĩa: неравноду́шный (neravnodúšnyj)
- оставаться равнодушным к чему-л.
- ostavatʹsja ravnodušnym k čemu-l.
- Giữ thái độ, dửng dưng (thờ ơ, hờ hững, lãnh đạm) đối với cái gì.
Biến cách
[sửa]Biến cách của равноду́шный (short class a*)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | равноду́шный ravnodúšnyj |
равноду́шное ravnodúšnoje |
равноду́шная ravnodúšnaja |
равноду́шные ravnodúšnyje | |
| sinh cách | равноду́шного ravnodúšnovo |
равноду́шной ravnodúšnoj |
равноду́шных ravnodúšnyx | ||
| dữ cách | равноду́шному ravnodúšnomu |
равноду́шной ravnodúšnoj |
равноду́шным ravnodúšnym | ||
| đối cách | động vật | равноду́шного ravnodúšnovo |
равноду́шное ravnodúšnoje |
равноду́шную ravnodúšnuju |
равноду́шных ravnodúšnyx |
| bất động vật | равноду́шный ravnodúšnyj |
равноду́шные ravnodúšnyje | |||
| cách công cụ | равноду́шным ravnodúšnym |
равноду́шной, равноду́шною ravnodúšnoj, ravnodúšnoju |
равноду́шными ravnodúšnymi | ||
| giới cách | равноду́шном ravnodúšnom |
равноду́шной ravnodúšnoj |
равноду́шных ravnodúšnyx | ||
| dạng ngắn | равноду́шен ravnodúšen |
равноду́шно ravnodúšno |
равноду́шна ravnodúšna |
равноду́шны ravnodúšny | |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “равнодушный”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ный tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Tính từ tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Russian hard-stem stem-stressed adjectives
- Russian adjectives with short forms
- Russian adjectives with short accent pattern a
- Russian adjectives with reducible short stem