растравлять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của растравлять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rastravlját' |
| khoa học | rastravljat' |
| Anh | rastravlyat |
| Đức | rastrawljat |
| Việt | raxtravliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]растравлять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: растравить)
- Làm... tấy lên, làm... mưng mủ, làm... nung mủ; перен. (thông tục) đụng đến, động đến, chạm đến, làm sống lại.
- растравить рану — а) — làm vết thương tấy lên (mưng mủ, nung mủ); б) перен. — đụng đến, động đến, chạm đến (làm sống lại) vết thương lòng
- растравить чьё-л. горе — đụng đến (động đến, chạm đến) nỗi đau lòng của ai, làm sống lại nỗi đau khổ của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “растравлять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)