сбережение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сбережение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sberežénije |
| khoa học | sbereženie |
| Anh | sberezheniye |
| Đức | sbereschenije |
| Việt | xberegieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сбережение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сбережение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)