связанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của связанный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svjázannyj |
| khoa học | svjazannyj |
| Anh | svyazanny |
| Đức | swjasanny |
| Việt | xviadanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
связанный
- (несвободный) không thoải mái, không dễ dàng, gò bó, ngượng ngập, ngượng, cứng.
- связанная речь — cách nói ngắc ngứ (không thoải mái, ngượng)
- связанные движения — cử động không thoải mái (không mềm mại, gò bó, ngượng ngập, cứng, ngượng)
- (хим.) Hóa hợp, hỗn hợp, liên hợp, liên kết.
- (физ.) Tiềm tàng, ẩn giấu, ẩn, tiềm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “связанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)