склоняться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của склоняться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sklonját'sja |
| khoa học | sklonjat'sja |
| Anh | sklonyatsya |
| Đức | sklonjatsja |
| Việt | xcloniatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
склоняться Thể chưa hoàn thành
- (наклонятся) cúi xuống, xiêu xuống, nghiêng xuống, lệch đi, thiên lệch, chúc xuống.
- (перед Т) перен. chịu khuất phục, cam chịu, đành chịu.
- склониться перед судьбой — cam chịu, đành phận, cam phận, chịu khuất theo số phận, chiều theo số phận
- (к Д) (принимать, признавать что-л. ) ngã theo, nghe theo, đồng ý, công nhận, thừa nhận.
- я склоняюсь к мнеию, мысли — tôi ngả theo, thuận theo (công nhận, thừa nhận) ý kiến
- (о солнце) chếch, ngả, chênh chếch.
- тк. несов. грам — [được] biến cách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “склоняться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)