сонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sónnyj |
| khoa học | sonnyj |
| Anh | sonny |
| Đức | sonny |
| Việt | xonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сонный
- (Thuộc về) Giấc ngủ, giấc.
- в сонныйом состоянии — trong trạng thái ngủ, lúc đang ngủ, khi đang giấc
- (спящий) đang ngủ.
- разбудить сонныйых детей — đánh thức trẻ con đang ngủ
- (не совсем проснувшийся) ngái ngủ, còn mê ngủ, chưa tỉnh ngủ hẳn, nửa thức nửa ngủ; перен. (вялый) bơ phờ, uể oải, lờ đờ, lừ đừ.
- сонный вид — vẻ mặt ngái ngủ
- сонное лицо — bộ mặt bơ phờ
- сонная болезнь — мед. — bệnh ngủ
- сонная артерия — анат. — động mạch cảnh, động mạch cổ
- как сонная муха — người uể oải lờ đờ, kẻ đuổi ruồi không bay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)