толкать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của толкать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tolkát' |
| khoa học | tolkat' |
| Anh | tolkat |
| Đức | tolkat |
| Việt | tolcat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
толкать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: толкнуть)
- (В) xô, đẩy, ẩy, thúc, đun, xô đẩy, đun đẩy.
- толкнуть кого-л. локтем — huých ai, hích ai
- (В на В, к Д) (побуждать) thúc đẩy, thôi thúc, giục giã, thúi giục, xui giục, xúi giục, xui, xúi.
- кто вас толкнул на это? — ai thúc đẩy (xui giục, xúi giục, xui, xúi) anh làm điều ấy?
- (В) спорт. :
- толкать штангу — cử tạ
- толкать ядро — đẩy tạ, ném tạ
- .
- толкать в пропасть кого-л. — đẩy ai vào vực thẳm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “толкать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)