тяга

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

тяга gc

  1. (тянущая сила) sức kéo, lực kéo.
    тяга винта — lực kéo của cánh quạt, sức kéo của chong chóng
    на конной тягае — bằng ngựa kéo, bằng sức ngựa kéo, bằng lực kéo của ngựa
    на тракторной тягае — bằng máy kéo, bằng sức máy kéo
    паровая тяга — lực kéo bằng hơi nước
    ж. д. — [ban] vận luân
  2. (в печи и т. п. ) sức hút, [độ] thông gió, thông khói.
  3. (тех.) (стержень) thanh kéo, dây kéo.
  4. (архит.) Thanh giằng.
    охот. — mua chim dẽ gọi mái
  5. (стремление) khát vọng, [sự, lòng] khao khát, ham muốn, ham thích
  6. (тяготение) lực hấp dẫn, sức lôi cuốn, sức hút.
    тяга к знаниям — [lòng] hiếu học, cầu tiến, ham hiểu biết, khao khát kiến thức

Tham khảo[sửa]