укладывать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

укладывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: уложить) ‚(В)

  1. Đặt... nằm; (заставлять лежать) bắt... nằm; (thông tục) (славить с ног) vật ngã, đánh ngã.
    врач уложил его в постель — bác sĩ bắt nó phải nằm
  2. (определённом порядке) sắp đặt, sắp xếp, xếp, đặt, chất.
    укладывать дрова — xếp củi, chất củi
  3. (делать причёску) sửa sang đầu tóc, làm kiểu tóc, sửa tóc, búi tóc, uốn tóc, quấn tóc.
  4. (вещи в дорогу) thu xếp, xắp đặt, xếp đặt.
    укладывать чемодан — thu xếp va li, xếp đặt đồ đạc vào va li

Tham khảo[sửa]