Bước tới nội dung

шикарный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của шикарный
Chữ Latinh
LHQ šikárnyj
khoa học šikarnyj
Anh shikarny
Đức schikarny
Việt sicarny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

шикарный

  1. (thông tục) Kẻnh, sộp, điển, bảnh, sang, xôm, bốp, nền, sang trọng, lộng lẫy, bảnh bao, nền nã.
    шикарный костюм — [bộ] quần áo bảnh bao, y phục sang trọng
    какой шикарный! — kẻnh quá!, bốp lắm!, sộp quá!, sang quá nhỉ!, bảnh làm sao!
  2. (превосходный) tuyệt đẹp, tuyệt trần, tuyệt thế, tuyệt vời, tuyệt.

Tham khảo