Bước tới nội dung

эт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Danh từ

эт (et)

  1. chó.

Tham khảo

Tiếng Bắc Altai

[sửa]

Danh từ

эт (et)

  1. (Kumandy-Kizhi) thịt.

Tham khảo

  • N. A Baskakov (biên tập viên) (1972), “эт”, trong Severnyje dialekty Altajskovo (Ojrotskovo Jazyka- Dialekt kumandincev(Kumandin Kiži) [Phương ngữ phía bắc Kumandin của tiếng Altai], Moskva: glavnaja redakcija vostočnoja literatury, →ISBN

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

эт

  1. thịt.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

эт (et)

  1. thịt.

Biến cách

Biến cách của эт (et)
số ít số nhiều
danh cách эт (et) этлер (etler)
đối cách этни (etni) этлени (etleni)
dữ cách этге (etge) этлеге (etlege)
định vị cách этде (etde) этлерде (etlerde)
ly cách этден (etden) этлерден (etlerden)
sinh cách этни (etni) этлени (etleni)
Dạng sở hữu của эт (et)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách этим (etim) этлерим (etlerim)
đối cách этимни (etimni) этлеримни (etlerimni)
dữ cách этимге (etimge) этлериме (etlerime)
định vị cách этимде (etimde) этлеримде (etlerimde)
ly cách этимден (etimden) этлеримден (etlerimden)
sinh cách этимни (etimni) этлеримни (etlerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách этибиз (etibiz) этлерибиз (etleribiz)
đối cách этибизни (etibizni) этлерибизни (etleribizni)
dữ cách этибизге (etibizge) этлерибизге (etleribizge)
định vị cách этибизде (etibizde) этлерибизде (etleribizde)
ly cách этибизден (etibizden) этлерибизден (etleribizden)
sinh cách этибизни (etibizni) этлерибизни (etleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách этинг (etiñ) этлеринг (etleriñ)
đối cách этингни (etiñni) этлерингни (etleriñni)
dữ cách этинге (etiñe) этлеринге (etleriñe)
định vị cách этингде (etiñde) этлерингде (etleriñde)
ly cách этингден (etiñden) этлерингден (etleriñden)
sinh cách этингни (etiñni) этлерингни (etleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách этигиз (etigiz) этлеригиз (etlerigiz)
đối cách этигизни (etigizni) этлеригизни (etlerigizni)
dữ cách этигизге (etigizge) этлеригизге (etlerigizge)
định vị cách этигизде (etigizde) этлеригизде (etlerigizde)
ly cách этигизден (etigizden) этлерибизден (etleribizden)
sinh cách этигизни (etigizni) этлеригизни (etlerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách эти (eti) этлери (etleri)
đối cách этин (etin) этлерин (etlerin)
dữ cách этине (etine) этлерине (etlerine)
định vị cách этинде (etinde) этлеринде (etlerinde)
ly cách этинден (etinden) этлеринден (etlerinden)
sinh cách этини (etini) этлерини (etlerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.

Tiếng Kyrgyz

[sửa]

Danh từ

эт (et) (chính tả Ả Rập ەت)

  1. thịt.

Tiếng Nam Altai

[sửa]

Danh từ

эт (et)

  1. thịt.

Tham khảo

  • Čumakajev A. E. (biên tập viên) (2018), “эт”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN

Tiếng Nogai

[sửa]

Danh từ

эт (ét)

  1. thịt.

Tham khảo

  • N. A Baskakov (1956) “эт”, trong Russko-Nogajskij slovarʹ [Từ điển Nga-Nogai], Moskva: Gosudarstvennoje Izdatelʹstvo Inostrannyx i Nacionalʹnyx Slovarej

Tiếng Tatar Siberia

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

эт

  1. chó.

Tiếng Tofa

[sửa]

Chuyển tự

Động từ

эт

  1. đóng.

Tiếng Urum

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

эт

  1. thịt.