ясный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

ясный

  1. (яркий) sáng, sáng chói, sáng choang, chói lọi.
  2. (безоблачный, светлый) trong, sáng, quang, trong trẻo, sáng sủa.
    ясный день — ngày quang đãng
    ясное небо — bầu trời trong sáng, trời trong trẻo
    ясная погода — trời quang đãng
  3. (перен.) (спокойный, чистый) sáng, trong sáng.
    ясный взгляд — [cái] nhìn trong sáng
  4. (отчётливый) , rõ ràng, rành rọt, minh bạch, rành mạch, phân minh.
    ясный звук — âm thanh rõ ràng
    вопрос ясен — vấn đề đã rõ
  5. (логичный, чёткий) , rõ ràng, rành rọt, khúc chiết.
    ясная мысль — ý nghĩ rõ ràng
    ясное изложение — sự trình bày rõ ràng (khúc chiết)
    ясное понимание — sự hiểu rõ
    ясныйее ясного — hết sức rõ ràng

Tham khảo[sửa]