Bước tới nội dung

あなた

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Cách viết khác
貴方
彼方
貴女
貴男

Cách phát âm

[sửa]

Đại từ

[sửa]

あなた (anata) 

  1. 彼方 - ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy
  2. ấy, đó, kia, người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy;.
  3. 貴女, 貴方 - ông, , ngài, cậu, mợ, anh, chị, em, bạn... (ngôi thứ hai làm chủ ngữ).

Tham khảo

[sửa]
  1. 1 2 Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
  2. 1 2 Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
  3. Bản mẫu:R:ja:Nihon Kokugo Daijiten 2 Print