㒇
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]㒇 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+12, 14 nét, Thương Hiệt 人人廿火 (OOTF), hình thái ⿰亻無)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| giản. và phồn. |
㒇 | |
|---|---|---|
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄨˇ, ㄇㄨˋ
- Quảng Đông (Việt bính): ng5
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄨˇ
- Bính âm thông dụng: wǔ
- Wade–Giles: wu3
- Yale: wǔ
- Quốc ngữ La Mã tự: wuu
- Palladius: у (u)
- IPA Hán học (ghi chú): /u²¹⁴/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄇㄨˋ
- Bính âm thông dụng: mù
- Wade–Giles: mu4
- Yale: mù
- Quốc ngữ La Mã tự: muh
- Palladius: му (mu)
- IPA Hán học (ghi chú): /mu⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: ng5
- Yale: ńgh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: ng5
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: ng5
- IPA Hán học (ghi chú): /ŋ̍¹³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]㒇
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension A
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Quan Thoại
- Hanzi tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 㒇 tiếng Trung Quốc