Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+3487, 㒇
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-3487

[U+3486]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+3488]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 9, +12, 14 nét, Thương Hiệt 人人廿火 (OOTF), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 117, ký tự 13
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 220, ký tự 2
  • Dữ liệu Unihan: U+3487

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
giản.phồn.

Cách phát âm

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]

  1. Trượt.
  2. Nhảy, nhảy cẫng lên (vì sung sướng).
  3. Xoa dịu.
  4. Chậm chạp.
  5. Đáng thất vọng.