信封
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]letter; true; to believe letter; true; to believe; sign; evidence |
to confer; to grant; to seal to confer; to grant; to seal; (a measure word) | ||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (信封) |
信 | 封 | |

Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄧㄣˋ ㄈㄥ
- (Thành Đô, SP): xin4 fong1
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): seon3 fung1
- Khách Gia (Sixian, PFS): sin-fûng
- Tấn (Wiktionary): xing3 fung1
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): sìn-hong
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 5shin-fon
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄣˋ ㄈㄥ
- Bính âm thông dụng: sìnfong
- Wade–Giles: hsin4-fêng1
- Yale: syìn-fēng
- Quốc ngữ La Mã tự: shinnfeng
- Palladius: синьфэн (sinʹfɛn)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕin⁵¹ fɤŋ⁵⁵/
- Đồng âm:
[Hiện/Ẩn] 信封
信風
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, erhua-ed)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄣˋ ㄈㄥㄦ
- Bính âm thông dụng: sìnfongr
- Wade–Giles: hsin4-fêng1-ʼrh
- Yale: syìn-fēngr
- Quốc ngữ La Mã tự: shinnfengl
- Palladius: синьфэнр (sinʹfɛnr)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕin⁵¹ fɤ̃ɻ⁵⁵/
- (Thành Đô)
- Bính âm tiếng Tứ Xuyên: xin4 fong1
- Scuanxua Ladinxua Xin Wenz: xinfung
- IPA Hán học(ghi chú): /ɕin²¹³ foŋ⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: seon3 fung1
- Yale: seun fūng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: soen3 fung1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: sên3 fung1
- IPA Hán học (ghi chú): /sɵn³³ fʊŋ⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: sin-fûng
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: xin fung´
- Bính âm tiếng Khách Gia: xin4 fung1
- IPA Hán học : /ɕin⁵⁵ fuŋ²⁴/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Tấn
- (Thái Nguyên)+
- Wiktionary: xing3 fung1
- IPA Hán học (old-style): /ɕĩŋ⁴⁵ fũŋ¹¹/
- (Thái Nguyên)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: )
- Phiên âm Bạch thoại: sìn-hong
- Tâi-lô: sìn-hong
- Phofsit Daibuun: sienhofng
- (Mân Tuyền Chương: )
- Ngô
Danh từ
[sửa]信封
Đồng nghĩa
[sửa]- Trang dial-syn 「信封」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!
Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quảng Đông
- Từ đồng âm tiếng Quan thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Tứ Xuyên
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Tấn
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Tấn
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 信 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 封 tiếng Trung Quốc