Bước tới nội dung

八重山

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
eight
heavy; serious; to double
heavy; serious; to double; to repeat; repetition; iteration; again; a layer
 
mountain; hill
phồn. (八重山)
giản. #(八重山)
Wikipedia có một bài viết về:

Cách phát âm


Danh từ riêng

八重山

  1. (群島) Quần đảo Yaeyama
  2. () Yaeyama (một huyện tỉnh Okinawa Nhật Bản)

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: 1

Lớp: 3
やま
Lớp: 1
kun'yomi
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Danh từ riêng

()()(やま) (Yaeyama) 

  1. Yaeyama, Okinawa

Tiếng Miyako

[sửa]
Kanji trong mục từ này
Lớp: 1 Lớp: 3 Lớp: 1

Cách phát âm

Danh từ riêng

八重山(やーま) (Yāma) 

  1. Yaeyama, Okinawa

Từ dẫn xuất

Tiếng Okinawa

[sửa]
Kanji trong mục từ này
Lớp: 1 Lớp: 3 Lớp: 1

Cách phát âm

Danh từ riêng

八重山(いぇーま) (Yēma) 

  1. Yaeyama, Okinawa

Từ dẫn xuất

Tiếng Yaeyama

[sửa]
Kanji trong mục từ này
Lớp: 1 Lớp: 3 Lớp: 1

Cách phát âm

Danh từ riêng

八重山(やいま) (Yaima) 

  1. Yaeyama, Okinawa

Từ dẫn xuất

Tiếng Yonaguni

[sửa]
Kanji trong mục từ này
Lớp: 1 Lớp: 3 Lớp: 1

Cách phát âm

Danh từ riêng

八重山(だーま) (Dāma) 

  1. Yaeyama, Okinawa

Từ dẫn xuất

  • 八重山物言 (だーまんむぬい, Dāmanmunui, Tiếng Yaeyama)