Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+5344, 卄
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5344

[U+5343]
CJK Unified Ideographs
[U+5345]
Bút thuận
0 strokes

Dị thể

[sửa]

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

chấp, nhập

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨəp˧˥ʨə̰p˩˧ʨəp˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʨəp˩˩ʨə̰p˩˧
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɲə̰ʔp˨˩ɲə̰p˨˨ɲəp˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɲəp˨˨ɲə̰p˨˨