Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+6728, 木
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6728

[U+6727]
CJK Unified Ideographs
[U+6729]
Thư pháp
木
Kanji (Nhật)
木

Từ nguyên[sửa]

Sự tiến hóa của chữ 木 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện
木-oracle.svg

TK 16–11 TCN
木-bronze.svg

TK 11–3 TCN
木-bigseal.svg

木-seal.svg

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Cây.

Dịch[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

mọc, móc, chúc, mốc, mộc, mục

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.