目玉焼き
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 目 là め tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 玉 là たま tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 焼 là や tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Trứng
