目
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 目 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Từ nguyên
Lỗi Lua trong Mô_đun:zh-glyph tại dòng 17: Parameter "oracle bone" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm
- Bính âm: mù (mu4)
- Wade–Giles: mu4
Danh từ
目
- Mắt.
Dịch
- Tiếng Tây Ban Nha: ojo gđ
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 目 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mṵʔk˨˩ mṵʔt˨˩ | mṵk˨˨ mṵk˨˨ | muk˨˩˨ muk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| muk˨˨ mut˨˨ | mṵk˨˨ mṵt˨˨ | ||