Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+76EE, 目
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-76EE

[U+76ED]
CJK Unified Ideographs
[U+76EF]
Bút thuận

Từ nguyên

Lỗi Lua trong Mô_đun:zh-glyph tại dòng 17: Parameter "oracle bone" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

  1. Mắt.

Dịch

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

mục, mụt

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
mṵʔk˨˩ mṵʔt˨˩mṵk˨˨ mṵk˨˨muk˨˩˨ muk˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
muk˨˨ mut˨˨mṵk˨˨ mṵt˨˨