Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Chữ Hán
Hiện/ẩn mục
Chữ Hán
1.1
Chuyển tự
2
Tiếng Quan Thoại
Hiện/ẩn mục
Tiếng Quan Thoại
2.1
Chuyển tự
2.2
Danh từ
2.2.1
Dịch
2.3
Tính từ
2.3.1
Dịch
Đóng mở mục lục
自己
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Suomi
Français
Magyar
日本語
한국어
Kurdî
Limburgs
Malagasy
Српски / srpski
தமிழ்
ไทย
Українська
閩南語 / Bân-lâm-gí
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Chữ Hán
[
sửa
]
Chuyển tự
Chữ Latinh
Phiên âm Hán-Việt
:
tự
kỷ
Tiếng Quan Thoại
Chuyển tự
Chữ Latinh
Bính âm
:
zi
ji
Danh từ
[
sửa
]
自己
tự mình
,
bản thân
,
cơ thể
của mình.
我
自己
也知道 - bản thân tôi cũng biết được
Dịch
Tiếng Anh
:
oneself
,
self
Tính từ
[
sửa
]
自己
thuộc về mình, của mình, thuộc về bản thân
注意保管
自己
的行李 - chú ý bảo quản
hành lý
của mình
Dịch
Tiếng Anh
:
closely
related
Thể loại
:
Mục từ tiếng Trung Quốc
Mục từ tiếng Quan Thoại
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
Danh từ tiếng Quan Thoại
Tính từ tiếng Quan Thoại
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
自己
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài