self
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛɫf/
| [ˈsɛɫf] |
Tính từ
self /ˈsɛɫf/
Danh từ
self /ˈsɛɫf/
- Bản thân mình, cái tôi.
- the consciousness of self — sự nhận thức được về bản thân mình
- one's former self — bản thân mình trước
- one's better self — bản thân mình với những ý nghĩ, động cơ cao thượng hơn
- one's second self — người bạn chí thân của mình, người bạn nối khố của mình; cánh tay phải của mình
- Lợi ích bản thân, thú vui bản thân; sự chăm chú vào lợi ích bản thân, sự chăm chú vào thú vui bản thân.
- self is a bad guide to happiness — chỉ chăm chú vào mình thì khó đạt được hạnh phúc
- Hoa đồng màu.
- (Thương nghiệp) , (đùa cợt) bản thân.
- a ticket admitting self and friend — vé vào của bản thân và bạn
- our noble selves — bọn quý tộc chúng tao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “self”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛlf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| self /sɛlf/ |
selfs /sɛlf/ |
self gc /sɛlf/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “self”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)