Bước tới nội dung

related

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈleɪ.təd/
Hoa Kỳ

Động từ

related

  1. Quá khứphân từ quá khứ của relate

Chia động từ

Tính từ

related /rɪ.ˈleɪ.təd/

  1. liên quan, có quan hệ với ai/ cái gì.
  2. Có họ với (cùng một họ, cùng một tầng lớp ).

Tham khảo