Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Thư pháp
舌

Từ nguyên[sửa]

Từ hình vẽ của cái lưỡi chẽ nhánh thè ra từ miệng ()

Sự tiến hóa của chữ 舌 trong lịch sử
Giáp cốt văn Đại triện Tiểu triện
舌-oracle.svg

TK 16–11 TCN
舌-bigseal.svg

舌-seal.svg

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. cái lưỡi, hình lưỡi, lưỡi

Dịch[sửa]