船橋
Giao diện
Xem thêm: 船桥
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 船 | 橋 |
| せん Lớp: 2 |
きょう Lớp: 3 |
| kan'on | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]- (giao thông đường thủy) Cầu (trên thuyền).
-
- 船橋の上にはビール樽のやうに肥滿した船長が、赤き頬髯を捻りつゝ傲然と四方を睥睨して居る。
- Senkyō no ue ni wa bīru-daru no yō ni himan shita senchō ga, akaki hohohige o hineritsutsu gōzen to shihō o heigei shite oru.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho vd này)
- 船橋の上にはビール樽のやうに肥滿した船長が、赤き頬髯を捻りつゝ傲然と四方を睥睨して居る。
-
- Cầu phao.
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 船 | 橋 |
| ふな Lớp: 2 |
はし > ばし Lớp: 3 |
| kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 舟橋 |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]船橋 (funabashi)
Danh từ riêng
[sửa]船橋 (Funabashi)
Từ nguyên 3
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 船 | 橋 |
| ふな Lớp: 2 |
はし Lớp: 3 |
| kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 舟橋 |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]船橋 (funahashi)
- Dạng thay thế của 船橋 (funabashi)
Danh từ riêng
[sửa]船橋 (Funahashi)
Tham khảo
[sửa]- “船橋”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| a boat; vessel; ship | bridge | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (船橋) | 船 | 橋 | |
| giản. (船桥) | 船 | 桥 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧㄠˊ
- Quảng Đông (Việt bính): syun4 kiu4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧㄠˊ
- Bính âm thông dụng: chuánciáo
- Wade–Giles: chʻuan2-chʻiao2
- Yale: chwán-chyáu
- Quốc ngữ La Mã tự: chwanchyau
- Palladius: чуаньцяо (čuanʹcjao)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂʰu̯än³⁵ t͡ɕʰi̯ɑʊ̯³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: syun4 kiu4
- Yale: syùhn kìuh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: syn4 kiu4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: xun4 kiu4
- IPA Hán học (ghi chú): /syːn²¹ kʰiːu̯²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]船橋
Danh từ riêng
[sửa]船橋
Thể loại:
- Từ đánh vần với 船 là せん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 橋 là きょう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Giao thông đường thủy
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nhật
- Từ tiếng Nhật có ví dụ cách sử dụng cần dịch
- Từ đánh vần với 船 là ふな tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 橋 là はし tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- ja:Thành phố của Chiba, Nhật Bản
- ja:Thành phố của Nhật Bản
- ja:Địa danh của Chiba, Nhật Bản
- ja:Địa danh của Nhật Bản
- Họ tiếng Nhật
- Forms linking to themselves
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 船 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 橋 tiếng Trung Quốc
- zh:Giao thông đường thủy
- zh:Thành phố của Chiba, Nhật Bản
- zh:Thành phố của Nhật Bản
- zh:Địa danh của Chiba, Nhật Bản
- zh:Địa danh của Nhật Bản
