蘖
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蘖 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 蘖 – xem 櫱. (Ký tự này là dạng giản thể của 櫱). |
Ghi chú:
|
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
蘖
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 蘖 – xem 櫱. (Ký tự này là dạng giản thể của 櫱). |
Ghi chú:
|
Tiếng Nhật
[sửa]Danh từ
蘖 (ひこばえ – hikobae)
Tham khảo
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蘖 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 20 nét
- Chữ Hán 21 nét
- Chữ Hán bộ 艸 + 17 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- zh:giản thể
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Nhật
- Mục từ chữ Nôm
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Nhật