鏋
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鏋 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+11, 19 nét, Thương Hiệt 金廿中月 (CTLB), hình thái ⿰釒㒼)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]鏋
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Tiếng Triều Tiên
[sửa]Hanja
[sửa]- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 鏋 | |
|---|---|---|
| giản. | 𬭮 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "𬭮".)
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄇㄢˇ
- Quảng Đông (Việt bính): mun5
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄇㄢˇ
- Bính âm thông dụng: mǎn
- Wade–Giles: man3
- Yale: mǎn
- Quốc ngữ La Mã tự: maan
- Palladius: мань (manʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /män²¹⁴/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: mun5
- Yale: múhn
- Bính âm tiếng Quảng Đông: mun5
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: mun5
- IPA Hán học (ghi chú): /muːn¹³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]鏋
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Americi.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Nhật
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc goon là まん
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kan'on là ばん
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là こがね
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Triều Tiên
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Quan Thoại
- Hanzi tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鏋 tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- zh:Hóa học