Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Trời, bầu trời.
  2. Tự nhiên.
  3. Ngày.

Dịch[sửa]