Apfelsine
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
Apfelsine
Biến cách
Biến cách của Apfelsine [giống cái]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | eine | die | Apfelsine | die | Apfelsinen |
| sinh cách | einer | der | Apfelsine | der | Apfelsinen |
| dữ cách | einer | der | Apfelsine | den | Apfelsinen |
| đối cách | eine | die | Apfelsine | die | Apfelsinen |
Tham khảo
- “Apfelsine” in Duden online
- “Apfelsine”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache