Bước tới nội dung

Bản mẫu:new eng verb

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Động từ

[sửa]

new eng verb (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn new eng verbs, phân từ hiện tại new eng verbing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ new eng verbed)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của new eng verb
nguyên mẫu (to) new eng verb
thì hiện tại thì quá khứ
ngôi thứ nhất số ít new eng verb new eng verbed
ngôi thứ hai số ít
ngôi thứ ba số ít new eng verbs
số nhiều new eng verb
giả định new eng verb new eng verbed
mệnh lệnh new eng verb
phân từ new eng verbing new eng verbed

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

{{}}

Tài liệu bản mẫu

Cách sử dụng

[sửa]