Bleistift
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
Bleistift
Biến cách
Biến cách của Bleistift [giống đực, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | der | Bleistift | die | Bleistifte |
| sinh cách | eines | des | Bleistiftes, Bleistifts | der | Bleistifte |
| dữ cách | einem | dem | Bleistift, Bleistifte1 | den | Bleistiften |
| đối cách | einen | den | Bleistift | die | Bleistifte |
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Hậu duệ
- → Tiếng Serbia-Croatia: blajštift
- → Tiếng Silesia: blajsztyft
- → Tiếng Slovincia: blysztefta
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
- “Bleistift”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Bleistift” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Bleistift” in Duden online
Bleistift trên Wikipedia tiếng Đức.