Honig
Giao diện
Xem thêm: honig
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
Honig
- Mật ong.
- Đồng nghĩa: Bienenhonig
Biến cách
Từ có nghĩa rộng hơn
Từ có nghĩa hẹp hơn
Từ dẫn xuất
- Honigbiene gc
Đọc thêm
- “Honig” in Duden online
- “Honig”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Honig” trong Deutsches Wörterbuch von Jacob und Wilhelm Grimm, 16 vols., Leipzig 1854–1961.
- “Honig” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
Honig trên Wikipedia tiếng Đức.