Hund
Giao diện
Tiếng Đức Alemanni
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại hunt, từ tiếng Đức cao địa cổ hunt. Cùng gốc với tiếng Đức Hund, tiếng Hà Lan hond, tiếng Anh hound, tiếng Iceland hundur.
Danh từ
[sửa]Hund gđ
Tham khảo
[sửa]Tiếng Đức
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại hunt.
Từ cùng gốc
Cùng gốc bao gồm tiếng Hà Lan hond, tiếng Anh hound, tiếng Đan Mạch hund, tiếng Iceland hundur, và tiếng Goth 𐌷𐌿𐌽𐌳𐍃 (hunds).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Hund gđ (mạnh, sinh cách Hundes hoặc Hunds, số nhiều Hunde hoặc (địa phương) Hünde, giảm nhẹ nghĩa Hündchen gt hoặc Hündlein gt hoặc Hundchen gt, giống đực (dành cho động vật) Rüde, giống cái (dành cho động vật) Hündin hoặc (dành cho đồng vật) Petze hoặc (dành cho động vật) Zaupe hoặc Zibbe)
- Chó.
Biến cách
[sửa]Biến cách của Hund [giống đực, mạnh]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | ein | der | Hund | die | Hunde, Hünde2 |
| sinh cách | eines | des | Hundes, Hunds | der | Hunde, Hünde2 |
| dữ cách | einem | dem | Hund, Hunde1 | den | Hunden, Hünden2 |
| đối cách | einen | den | Hund | die | Hunde, Hünde2 |
1Hiện nay ít dùng, xem ghi chú.
2Không tiêu chuẩn.
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức Alemanni
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức Alemanni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức Alemanni
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức Alemanni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức Alemanni
- Mục từ tiếng Đức Alemanni
- Danh từ tiếng Đức Alemanni
- Danh từ giống đực tiếng Đức Alemanni
- Tiếng Đức Alemanni Urner
- gsw:Chó
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Đức
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/ʊnt
- Vần:Tiếng Đức/ʊnt/1 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Từ đồng âm tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống đực tiếng Đức
- de:Chó