Bước tới nội dung

Hund

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: hund hund-

Tiếng Đức Alemanni

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Đức cao địa trung đại hunt, từ tiếng Đức cao địa cổ hunt. Cùng gốc với tiếng Đức Hund, tiếng Hà Lan hond, tiếng Anh hound, tiếng Iceland hundur.

Danh từ

[sửa]

Hund 

  1. (Uri) Chó.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Đức

[sửa]
Ein Hund.

Từ nguyên

[sửa]

    Inherited from tiếng Đức cao địa trung đại hunt.

    Cách phát âm

    [sửa]

    Danh từ

    [sửa]

    Hund

    1. Chó.

    Biến cách

    [sửa]