Bước tới nội dung

Nho gia văn hóa quyển

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɲɔ˧˧ zaː˧˧ van˧˧ hwaː˧˥ kwn˧˩˧ɲɔ˧˥ jaː˧˥ jaŋ˧˥ hwa̰ː˩˧ kwŋ˧˩˨ɲɔ˧˧ jaː˧˧ jaŋ˧˧ hwaː˧˥˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɲɔ˧˥ ɟaː˧˥ van˧˥ hwa˩˩ kwn˧˩ɲɔ˧˥˧ ɟaː˧˥˧ van˧˥˧ hwa̰˩˧ kwn˧˩

Danh từ

Nho gia văn hóa quyển

  1. Gồm mọi quốc gia Đông Bắc Á, Mông Cổ, Việt NamSingapore, lấy Nho giáo làm văn hiến.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)