Bước tới nội dung

Sonnabend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

Sonnabend

  1. Thứ Bảy.

Biến cách

Đồng nghĩa

Từ dẫn xuất

Đọc thêm

  • Sonnabend”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache