Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Đồng nghĩa
1.2.3
Từ có nghĩa rộng hơn
1.2.4
Từ dẫn xuất
1.3
Xem thêm
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Samstag
58 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Asturianu
Azərbaycanca
Betawi
Brezhoneg
Català
Čeština
Kaszëbsczi
Cymraeg
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Français
Gaeilge
Galego
עברית
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
Kalaallisut
한국어
کٲشُر
Kurdî
Кыргызча
Lëtzebuergesch
ລາວ
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Nederlands
Norsk nynorsk
Norsk bokmål
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Slovenčina
Slovenščina
Svenska
Тоҷикӣ
ไทย
Türkçe
Vèneto
Volapük
Walon
閩南語 / Bân-lâm-gí
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
samstag
Tiếng Đức
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈzamstaːk/
(
tiêu chuẩn
)
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Danh từ
Samstag
Thứ Bảy
.
Biến cách
Biến cách của
Samstag
[
giống đực, mạnh
]
số ít
số nhiều
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
ein
der
Samstag
die
Samstage
sinh cách
eines
des
Samstages
,
Samstags
der
Samstage
dữ cách
einem
dem
Samstag
,
Samstage
1
den
Samstagen
đối cách
einen
den
Samstag
die
Samstage
1
Hiện nay ít dùng,
xem ghi chú
.
Đồng nghĩa
Sonnabend
Từ có nghĩa rộng hơn
Tag
Từ dẫn xuất
samstags
Karsamstag
Xem thêm
[
sửa
]
Sabbat
Sabbattag
Schabbat
Đọc thêm
“
Samstag
” in
Duden
online
“
Samstag
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại
:
Mục từ tiếng Đức
Từ 2 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Samstag
58 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài