Bước tới nội dung

Samstag

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: samstag

Tiếng Đức

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈzamstaːk/ (tiêu chuẩn)
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

Samstag  (mạnh, sinh cách Samstages hoặc Samstags, số nhiều Samstage)

  1. Thứ Bảy.

Biến cách

Đồng nghĩa

Từ có nghĩa rộng hơn

Từ dẫn xuất

Xem thêm

Đọc thêm

  • Samstag”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache