Thể loại:Danh từ tiếng Pa Kô
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Pa Kô dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Pa Kô”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 361 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
- a công ouiq
- a-ang
- a-aq
- a-ăm
- a-ât
- a-ât acheéq
- a-ât parsăp
- a-ât poóng
- a-em
- a-i
- a-i a-ăm
- a-i két
- a-i pưt
- a-óh
- a-ók
- a-ual
- a-un
- a-ut
- a-ứm
- a-ứm kloq
- a-ứm kuchăh
- a-ứm rang
- abáng
- abáng pheo
- abayh
- abăng
- abâm
- abeen
- abel
- abêh
- abíl
- abóh
- abóh apéh
- aboo
- aboók
- abơnh
- abúng
- abur
- achăt
- achâng
- ache
- achee
- acheéq
- acheéq a-ât
- acheéq abeap
- acheéq partoal
- acheéq pirưi
- acheéq pleeng
- acheéq tatee
- acheéq trao
- acheh
- achéiq
- achiang
- achiêng
- achiu
- achiu mber
- achiu nhsooiq
- acho
- adơaih
- adơaih ríl
- adơaih soi
- adúh
- adúm
- adưl
- adứp lom
- adyưng
- aham
- ahum
- ajaih
- ajeéq
- ajít
- ajoaiq
- ajooiq
- ajoóq
- ajoq
- ajơơnh
- ajơớq
- akam
- akăi
- akăi achău
- akăi akon
- akăi amon
- akăi kantưi
- akăi kăn
- akăi koonh
- akăi măt
- akăi nhít
- akăi pannêq
- akăi pông
- akăi tro
- akăi tulooiq
- akăm
- akeal
- akeal ngíl
- akeal pakai
- akeal túm
- akeeh
- akeq
- akloo
- akloo soq
- akloóq kukloo
- aklu
- akók
- akom
- akong
- akooh
- akooh plô
- akoóq
- akop
- akop jeng
- akop yang
- akơơi
- Akrâi
- akrék
- akrơơt
- akuat
- akúp
- akứng
- akứng kloq
- akứng toiq
- akưr
- alaq
- alăi
- alăk
- alău
- alâq
- ale
- alén
- alep
- alếh
- alêng
- aliam
- aliam araiq
- aliam arit
- alik
- alik kăn
- alik koonh
- alik kreau
- alik mma
- alir
- along
- along ale
- aloon
- aloóq
- aluai
- aluat
- alúng
- amâng
- amânh
- ameq
- ameq kruang
- amír
- amuiq
- amur
- amứng
- aneal
- anga
- angân
- angiat
- ango
- angok
- angoong
- angoong rbang
- angưn
- anhit nhot
- anhoq
- anhum
- anhúq
- anoók
- anoor
- anoq
- aoq
- aoq amứng
- aoq bo
- aoq kún
- aơc aơc
- aơl
- apa
- apan
- apang poiq
- apat
- apăl
- apăn
- apâm
- apât
- ape kakăq
- ape vavoóq
- apeeq
- apem
- apêq
- apếq
- api
- apiang
- apiang dang
- aplo
- apol
- apong
- apooh
- apooh tiho
- apoong