Bước tới nội dung

Wiktionary:Thống kê/Số mục từ theo ngôn ngữ/C

Từ điển mở Wiktionary
Tên ngôn ngữ Mã ngôn ngữ Số mục từ
Ca Dong kxy 13
Cahuilla chl 9
Camling rab 19
Canela ram 8
Càn-đà-la pgd 2
Carrier crx 4
Catalan cat 475
Cayuga cay 28
Cebu ceb 29
Chachi cbi 2
Chakma ccp 14
Chamalal cji 13
Chamicuro ccc 6
Chamorro cha 10
Chatino cao nguyên Tây ctp 9
Chăm Đông cjm 206
Chechen che 82
Cherokee chr 74
Cheyenne chy 45
Chhattisgarh hne 37
Chibcha chb 4
Chinantec Ozumacín chz 1
Biệt ngữ Chinook chn 9
Chittagong ctg 43
Chiwere iow 1
Chocangacakha cgk 9
Choctaw cho 6
Chodri cdi 7
Chong cog 27
Ch'orti' caa 2
Chơ Ro crw 303
Chu Ru cje 202
Chukot ckt 38
Chulym clw 188
Chuvan xcv 89
Chuvash chv 360
Chứt scb 53
Co cua 61
Cofán con 1
Comanche com 3
Comoros Maore swb 27
Comox coo 7
Copt cop 11
Cornwall cor 9
Corse cos 8
Cowlitz cow 28
Cống cnc 16
Cờ Lao Trắng giw 11
Cơ Tu ktv 84
Cree đồng bằng crk 16
Creole Mauritius mfe 5
Creole Louisiana lou 2
Cuman qwm 27
Cupeño cup 1
Cushit nguyên thuỷ cus-pro -1