Bước tới nội dung

Wiktionary:Thống kê/Số mục từ theo ngôn ngữ/N

Từ điển mở Wiktionary
Mục lục
A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z
Tên ngôn ngữ Mã ngôn ngữ Số mục từ
Na Miểu neo 28
Na Uy nor 10.453
Na Uy (Bokmål) nob 98
Na Uy (Nynorsk) nno 137
Nahuatl cổ điển nci 88
Nahuatl Temascaltepec nhv 7
Nam Altai alt 420
Nam Amami Ōshima ams 5
Nam Động kmc 32
Nam Ndebele nbl 0
Nam Sami sma 5
Nam Slavey xsl 10
Nam Thái sou 55
Nam Uzbek uzs 255
Nam Yukaghir yux 95
Nanai gld 61
Nạp Tây nxq 2
Napoli nap 8
Nauru nau 14
Navajo nav 28
Ndogo ndz 5
Nefusa jbn 5
Negidal neg 53
Nenets lãnh nguyên yrk 17
Nenets rừng syd-fne 47
Nepal nep 55
Newa new 33
Nga rus 35.863
Nganasan nio 40
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase -1
Ngũ Đồn wuh 166
Nguồn nuo 113
Nha Lang yrn 1
Nhật jpn 7.838
Nhật cổ ojp 38
Nheengatu yrl 6
Nhĩ Tô ers 6
Nhu Nhiên qfa-xgx-rou 1
Nicobar Car caq 174
Nicobar Nam nik 58
Niue niu 7
Nivkh niv 38
Nkari nkz 2
Nkonya nko 1
Nobiin fia 3
Nogai nog 453
Norman nrf 22
Nubi kcn 22
Nuer nus 5
Nùng nut 563
Nùng Vẻn enc 9
Nuu-chah-nulth nuk 8
Nữ Chân juc 50
Nyah Kur cbn 184
Nyaw nyw 17